ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vác trong tiếng Trung

Vác

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vác (Động từ)

01

Mang, chuyển [thường là vật nặng hoặc cồng kềnh] bằng cách đặt lên vai

扛,肩负重物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mang ra, đưa ra để làm việc gì

搬运

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tự mang thân mình đến [hàm ý mỉa mai, khinh bỉ]

自以为是

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Vác (Danh từ)

01

Tập hợp những vật rời, thường là vật dài, được bó lại để vác trong một lần

捆绑的物品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.