Vác
Động từDanh từ

Vác (Động từ)
01
Mang, chuyển [thường là vật nặng hoặc cồng kềnh] bằng cách đặt lên vai
扛,肩负重物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Mang ra, đưa ra để làm việc gì
搬运
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tự mang thân mình đến [hàm ý mỉa mai, khinh bỉ]
自以为是
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vác (Danh từ)
01
Tập hợp những vật rời, thường là vật dài, được bó lại để vác trong một lần
捆绑的物品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
