ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vách
Bức làm bằng vật liệu nhẹ như tre, gỗ, v.v., để che chắn hoặc ngăn cách trong nhà
轻隔墙
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bề mặt dựng đứng bằng đất, đá, v.v., thường có tác dụng che chắn, ngăn cách
垒墙