Vạch
Động từDanh từ

Vạch (Động từ)
01
Tạo thành đường, thành nét [thường là khi vẽ, viết]
画线
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Gạt sang một bên để có được một khoảng trống, để làm lộ ra phần bị che khuất
拨开
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Làm lộ ra, làm cho thấy được [thường là cái không hay, muốn che giấu]
揭露
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Nêu ra, làm cho thấy rõ để theo đó mà thực hiện
列出、明确说明
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vạch (Danh từ)
01
Đường nét [thường là thẳng] được vạch ra trên bề mặt
一条线
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Dụng cụ của thợ may, thường bằng xương, dùng để kẻ đường cắt trên vải
裁缝用的标记工具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
