Vai
Danh từ

Vai (Danh từ)
01
Phần cơ thể nối liền hai cánh tay [hoặc hai chân trước ở loài thú] với thân
肩膀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Vai của con người, coi là biểu hiện của thứ bậc trên dưới trong quan hệ gia đình, họ hàng
肩膀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Vai của con người, coi là biểu tượng của sức lực
肩膀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Bộ phận của áo, che hai vai
肩膀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Bộ phận của một số vật, trông giống hình cái vai hoặc có tác dụng gánh, đỡ như cái vai
肩膀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
06
Nhân vật trong kịch bản được diễn viên thể hiện trong kịch hoặc trong phim
角色
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
