Vải
Danh từ

Vải (Danh từ)
01
Cây ăn quả, lá kép lông chim, quả có vỏ sần sùi màu đỏ nâu, có cùi màu trắng, nhiều nước
荔枝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hàng dệt bằng sợi bông, thường thô, không mịn như hàng tơ lụa
棉布
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Hàng dệt bằng các loại sợi, dùng để may mặc nói chung
织物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
