Anh - Việt
vạm vỡ
Tính từ
vạm vỡ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thân hình to lớn, rắn chắc và trông khỏe mạnh, thường nói về đàn ông.
形容人身材高大结实、肌肉发达,通常指男性。
Có thân hình to lớn, rắn chắc và trông khỏe mạnh, thường nói về đàn ông.
Ví dụ
我哥哥身材魁梧,因为他每天都去健身房。【】Anh trai tôi vạm vỡ vì anh ấy tập gym mỗi ngày.
那位肌肉发达的保安站在门口。【】Người bảo vệ vạm vỡ đứng ở cửa ra vào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vạm vỡ (Adjective)
Danh từ + vạm vỡvạm vỡ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
健壮的体格 thân hình vạm vỡ | 他经常健身,所以有着健壮的体格。 Anh ấy có thân hình vạm vỡ nhờ tập gym đều đặn. |
魁梧的男人 người đàn ông vạm vỡ | 一个魁梧的男人走进了房间。 Một người đàn ông vạm vỡ bước vào phòng. |
健美的身材 vóc dáng vạm vỡ | 他身材健美,看起来很健康。 Anh ấy có vóc dáng vạm vỡ và khỏe khoắn. |
强壮的身体 cơ thể vạm vỡ | 这名运动员有着强壮的身体。 Người vận động viên có cơ thể vạm vỡ. |
健壮的小伙子 chàng trai vạm vỡ | 她在健身房遇到了一个健壮的小伙子。 Cô ấy gặp một chàng trai vạm vỡ ở phòng tập. |