Anh - Việt
văn bản
Danh từ
văn bản (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bản viết hoặc bản in chứa thông tin, thường dùng trong công việc, hành chính hoặc pháp luật.
包含信息的书面文件,常用于工作、行政或法律事务。
Bản viết hoặc bản in chứa thông tin, thường dùng trong công việc, hành chính hoặc pháp luật.
Ví dụ
请在提交申请前签署这份文件。【】Vui lòng ký vào văn bản này trước khi nộp hồ sơ.
她认真阅读了新的法律文件。【】Cô ấy đã đọc kỹ văn bản pháp luật mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nội dung được viết thành một chỉnh thể có ý nghĩa, như bài viết hoặc đoạn viết.
由文字组成、表达完整意思的内容,如文章或段落。
Nội dung được viết thành một chỉnh thể có ý nghĩa, như bài viết hoặc đoạn viết.
Ví dụ
请阅读这篇文本,然后回答问题。【】Hãy đọc văn bản rồi trả lời các câu hỏi.
这段文字对刚学英语的人来说很难。【】Văn bản này khá khó với người mới học tiếng Anh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của văn bản (Noun)
văn bản + Danh từvăn bản + Tính từĐộng từ + văn bản
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
英文文本 văn bản tiếng Anh | 阅读英文文本并选择正确答案。 Hãy đọc văn bản tiếng Anh và chọn đáp án đúng. |