ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Vãn ca trong tiếng Trung
Vãn ca
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Vãn ca
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Bài ca than khóc người chết.
哀歌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tang ca
Điếu khúc
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý