Văn cách
Danh từĐộng từ

Văn cách (Danh từ)
01
Khoảng cách về không gian hoặc thời gian giữa hai đối tượng, hai sự kiện; sự ngăn cách
距离
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Văn cách (Động từ)
01
Ngăn cách, tạo ra sự khác biệt hoặc khoảng trống giữa các vật hoặc hiện tượng
隔离,分开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
