ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Văn công
Công tác biểu diễn nghệ thuật sân khấu
表演艺术工作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn viên văn công [nói tắt]
舞台表演者