Anh - Việt
vấn đáp
Động từ
vấn đáp (Động từ)
Nghĩa 01 · hỏi và trả lời [nói khái quát]
问答
hỏi và trả lời [nói khái quát]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · thi vấn đáp [nói tắt]
口头回答
thi vấn đáp [nói tắt]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa