vận đơn
vận đơn (Danh từ)
Nghĩa 01 · chứng từ cấp cho người gửi hàng, xác nhận trách nhiệm chuyên chở hàng tới nơi quy định và giao cho người nhận hàng
提单
chứng từ cấp cho người gửi hàng, xác nhận trách nhiệm chuyên chở hàng tới nơi quy định và giao cho người nhận hàng
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vận đơn (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vận đơn đường biển | 为了确保货物安全到达,张先生仔细检查了海运的提单。 Ông Zhang đã kiểm tra kỹ hóa đơn vận chuyển hàng hải để đảm bảo hàng hóa đến nơi an toàn. |
vận đơn đường hàng không | 在运输礼物时,请确保你填写了准确的空运提单,这样朋友才能及时收到包裹。 Khi gửi quà, hãy chắc chắn rằng bạn điền đúng vận đơn đường hàng không để bạn của bạn nhận được gói hàng đúng hạn. |
vận đơn đã giao | 仓单已经交付,公司准备在社区活动中分发货物。 The bill of lading has been delivered, và công ty đã sẵn sàng phân phát hàng hóa tại sự kiện cộng đồng. |
vận đơn điện tử | 上海的一个新项目使用了电子提单,这使得货物运输更加方便和快速。 Một dự án mới ở Thượng Hải sử dụng hóa đơn vận tải điện tử, điều này làm cho việc vận chuyển hàng hóa trở nên dễ dàng và nhanh hơn. |