vận động
vận động (Động từ)
Nghĩa 01 · [hiện tượng] thay đổi vị trí không ngừng của vật thể trong quan hệ với những vật thể khác
移动
[hiện tượng] thay đổi vị trí không ngừng của vật thể trong quan hệ với những vật thể khác
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · thay đổi tư thế, vị trí của thân thể hay bộ phận cơ thể, về mặt có tác dụng giữ gìn và tăng cường sức khoẻ
运动
thay đổi tư thế, vị trí của thân thể hay bộ phận cơ thể, về mặt có tác dụng giữ gìn và tăng cường sức khoẻ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · di chuyển, thay đổi vị trí trong chiến đấu
移动
di chuyển, thay đổi vị trí trong chiến đấu
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · tuyên truyền, giải thích, thuyết phục người khác tự nguyện làm việc gì
宣传
tuyên truyền, giải thích, thuyết phục người khác tự nguyện làm việc gì
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vận động (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vận động thể chất | 社区中心每周组织多次体育活动,帮助居民建立友谊。 Trung tâm cộng đồng tổ chức nhiều buổi hoạt động thể chất mỗi tuần để giúp cư dân kết bạn. |
vận động chính trị | 在大学校园里,许多学生参加了政治积极行动来改善社区。 Nhiều sinh viên tham gia vào hoạt động chính trị tích cực tại khuôn viên trường để làm cho cộng đồng tốt hơn. |
vận động tích cực | 许多研究表明,经常参加体育活动的人更容易建立良好的社交网络。 Nhiều nghiên cứu cho thấy những người tham gia hoạt động thể chất thường xuyên có khả năng xây dựng mạng lưới xã hội tốt hơn. |
vận động không ngừng | 在纽约这样的大城市,人们的生活充满了不断的运动和交流,这帮助他们建立了牢固的友谊。 Ở các thành phố lớn như New York, cuộc sống của mọi người luôn tràn đầy sự vận động không ngừng và giao tiếp, điều này giúp họ xây dựng những tình bạn bền chặt. |
vận động nhịp nhàng | 在社区舞蹈活动中,人们通过紧密的节奏运动加强了彼此的友谊。 Trong các hoạt động khiêu vũ cộng đồng, mọi người tăng cường tình bạn qua chuyển động nhịp nhàng, ổn định của cơ thể. |