Tính cách, phẩm chất đạo đức của con người được thể hiện qua hành vi, lời nói và cách cư xử trong cuộc sống; thường gắn liền với sự học hành, văn hóa, và sự tu dưỡng bản thân.
人的道德修养和文化素养
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.