Ván gỗ
Danh từ

Ván gỗ (Danh từ)
01
Tấm gỗ được chế biến, phẳng và có thể dùng để làm vật liệu xây dựng hoặc nội thất.
这块木板经过加工,表面平整,适合作为建筑材料或室内装饰用料。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tấm phẳng được tạo thành từ gỗ, dùng để lát sàn, làm bàn, kệ, hoặc các vật dụng khác.
平板由木材制成,主要用于铺设地板、制作桌子、架子或其他物品。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
