Anh - Việt
vạn hạnh
Tính từ
vạn hạnh (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất may mắn.
非常幸运
Rất may mắn.
Ví dụ
他是一个非常幸运的人。【】Cô ấy thật vạn hạnh khi có bạn tốt.
今天的天气不吉利。【】Hôm nay không phải là ngày vạn hạnh để bắt đầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa