Văn hoá dân gian
Danh từ

Văn hoá dân gian (Danh từ)
01
Toàn bộ giá trị tinh thần, vật chất do nhân dân sáng tạo, lưu truyền trong quá trình lịch sử của dân tộc, thể hiện trong các phong tục, tập quán, truyền thuyết, ca dao, tín ngưỡng, lễ hội, nghệ thuật, nghề thủ công...
人民创造并传承的精神和物质价值,体现于民俗、传统、艺术等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
