ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Văn hoá dân gian trong tiếng Trung

Văn hoá dân gian

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Văn hoá dân gian (Danh từ)

01

Toàn bộ giá trị tinh thần, vật chất do nhân dân sáng tạo, lưu truyền trong quá trình lịch sử của dân tộc, thể hiện trong các phong tục, tập quán, truyền thuyết, ca dao, tín ngưỡng, lễ hội, nghệ thuật, nghề thủ công...

人民创造并传承的精神和物质价值,体现于民俗、传统、艺术等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.