Văn hoá dân tộc
Danh từ

Văn hoá dân tộc (Danh từ)
01
Tổng thể các giá trị vật chất và tinh thần, phong tục, tập quán, đạo đức, nghệ thuật, tín ngưỡng,... mà một cộng đồng dân cư, dân tộc tạo dựng và truyền lại qua các thế hệ; biểu hiện đặc trưng của bản sắc và truyền thống của dân tộc đó.
民族的物质和精神文化价值。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
