Những đường nét, hình vẽ, hoặc hoa văn được trang trí trên bề mặt đồ vật, vật liệu để làm tăng tính thẩm mỹ, thường thấy trên vải, đồ sứ, đồ gỗ, đá, v.v.
装饰图案
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.