ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ván lót
Vật liệu dạng tấm, thường bằng gỗ hoặc vật liệu tương tự, được dùng để trải lên nền nhà hoặc bề mặt khác nhằm làm phẳng, bảo vệ hoặc tạo lớp cách ly.
铺地板的木板或材料
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa