Văn mạch
Danh từ

Văn mạch (Danh từ)
01
(địa chất) Các lớp đá có vân sọc xen kẽ nhau, thường có giá trị trong nghiên cứu địa chất hoặc khai thác khoáng sản.
条纹岩层
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
(y học cổ truyền) Các mạch trong cơ thể liên quan đến huyết quản, hệ tuần hoàn và khí huyết.
脉络 (màiluò)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
