Anh - Việt
vạn năng
Tính từ
vạn năng (Tính từ)
Nghĩa 01 · có nhiều công dụng, có thể dùng với nhiều chức năng khác nhau
多功能
có nhiều công dụng, có thể dùng với nhiều chức năng khác nhau
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
vạn năng
多功能
có nhiều công dụng, có thể dùng với nhiều chức năng khác nhau
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa