ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Văn nghệ
Văn học và nghệ thuật [nói tắt]
文学与艺术
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Các hoạt động biểu diễn nghệ thuật như ca, múa, nhạc, v.v. phục vụ vui chơi, giải trí [nói khái quát]
表演艺术活动