Anh - Việt
văn nghệ
Danh từ
văn nghệ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Văn học và các loại hình nghệ thuật nói chung.
文学和各种艺术的总称。
Văn học và các loại hình nghệ thuật nói chung.
Ví dụ
她对文艺和历史感兴趣。【】Cô ấy quan tâm đến văn nghệ và lịch sử.
图书馆有很多关于文学艺术的书。【】Thư viện có nhiều sách về văn nghệ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hoạt động hoặc buổi biểu diễn ca, múa, nhạc để giải trí.
为娱乐而举行的歌舞、音乐等表演活动或节目。
Hoạt động hoặc buổi biểu diễn ca, múa, nhạc để giải trí.
Ví dụ
我们班正在为学校节日准备文艺演出节目。【】Lớp tôi đang chuẩn bị tiết mục văn nghệ cho ngày hội trường.
昨晚的文艺演出有很多精彩节目。【】Buổi văn nghệ tối qua có nhiều tiết mục hay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của văn nghệ (Noun)
Danh từ + văn nghệvăn nghệ + Tính từĐộng từ + văn nghệ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
文艺晚会 đêm văn nghệ | 这场文艺晚会为慈善事业筹集了资金,并吸引了许多观众。 Đêm văn nghệ gây quỹ đã thu hút đông người tham dự. |
文艺活动 hoạt động văn nghệ | 我的学校周末组织许多文艺活动。 Trường tôi tổ chức nhiều hoạt động văn nghệ vào cuối tuần. |
文艺节目 chương trình văn nghệ | 我们班正在为学校节日准备一个文艺节目。 Lớp chúng tôi đang chuẩn bị một chương trình văn nghệ cho ngày hội trường. |
文艺界 giới văn nghệ | 这则消息很快传遍了文艺界。 Tin này nhanh chóng lan truyền trong giới văn nghệ. |