Anh - Việt

Bản dịch của từ Văn phòng phẩm trong tiếng Trung

văn phòng phẩm

Danh từ

văn phòng phẩm (Danh từ)

Nghĩa 01 · đồ dùng cho công tác văn phòng, như giấy, bút, v.v. [nói khái quát]

办公用品

đồ dùng cho công tác văn phòng, như giấy, bút, v.v. [nói khái quát]

Ví dụ
他买了很多办公用品用于工作。【】Anh ấy mua nhiều văn phòng phẩm cho công việc.
你没有带文具吗?【】Bạn có quên mang văn phòng phẩm không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh