Anh - Việt
văn phòng
Danh từ
văn phòng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phòng hoặc nơi nhân viên làm việc trong công ty, cơ quan.
公司或机构中员工工作的房间或地点。
Phòng hoặc nơi nhân viên làm việc trong công ty, cơ quan.
Ví dụ
午饭后我会在办公室见你。【】Tôi sẽ gặp bạn ở văn phòng sau giờ trưa.
我们的办公室在十楼。【】Văn phòng của chúng tôi ở tầng mười.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bộ phận phụ trách công việc hành chính, giấy tờ trong một cơ quan.
机构中负责行政和文书工作的部门。
Bộ phận phụ trách công việc hành chính, giấy tờ trong một cơ quan.
Ví dụ
学校办公室会把会议日程发给家长。【】Văn phòng nhà trường sẽ gửi lịch họp cho phụ huynh.
请在周五前把这份表交给系办公室。【】Hãy nộp đơn này cho văn phòng khoa trước thứ Sáu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của văn phòng (Noun)
Danh từ + văn phòngvăn phòng + Danh từvăn phòng + Giới từvăn phòng + Tính từĐộng từ + văn phòng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
办公室职员 nhân viên văn phòng | 许多办公室职员整天坐在电脑前。 Nhiều nhân viên văn phòng ngồi trước máy tính cả ngày. |