Anh - Việt
văn tập
Danh từ
văn tập (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sách tập hợp tác phẩm của một hay nhiều nhà văn.
文集
Sách tập hợp tác phẩm của một hay nhiều nhà văn.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
văn tập
文集
Sách tập hợp tác phẩm của một hay nhiều nhà văn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa