Anh - Việt

Bản dịch của từ Vắn tắt trong tiếng Trung

vắn tắt

Tính từ

vắn tắt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ngắn gọn, chỉ gồm những điểm cơ bản nhất.

简单扼要,只包含最基本的内容。

Ngắn gọn, chỉ gồm những điểm cơ bản nhất.

Ví dụ
他简短地回答了问题,然后就走了。【】Anh ấy trả lời vắn tắt rồi đi luôn.
这份报告很简明,但涵盖了所有要点。【】Bản báo cáo này rất vắn tắt nhưng đủ ý.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vắn tắt (Adjective)

Danh từ + vắn tắt
Kết hợp từ của vắn tắt
Collocation
Ví dụ

简短的回答

câu trả lời vắn tắt

他只给出了一个简短的回答。

Anh ấy chỉ đưa ra một câu trả lời vắn tắt.

简短的介绍

lời giới thiệu vắn tắt

她以简短的介绍开场。

Cô ấy mở đầu bằng một lời giới thiệu vắn tắt.

简史

lịch sử vắn tắt

这本书以该城市的简要历史开篇。

Cuốn sách mở đầu bằng một lịch sử vắn tắt về thành phố.

简要概述

bản tổng quan vắn tắt

老师简要概述了这个主题。

Giáo viên đưa ra một bản tổng quan vắn tắt về chủ đề.

简要描述

lời mô tả vắn tắt

请简要描述一下这个流程。

Hãy đưa ra một lời mô tả vắn tắt về quy trình này.

Video ngữ cảnh