ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Vẫn thạch trong tiếng Trung
Vẫn thạch
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Vẫn thạch
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Thiên thạch.
陨石
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thiên thạch
Sao băng
Mảnh thiên thạch
Tảng đá sao
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý