Vận
Danh từĐộng từ

Vận (Danh từ)
01
Sự may rủi lớn gặp phải, vốn đã được định sẵn từ trước một cách thần bí, theo quan niệm duy tâm
命运
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vận (Động từ)
01
Đưa hết sức lực, khả năng ra làm việc gì
全力以赴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Tự gán vào, tự cho là có quan hệ đến
自称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Mặc [quần áo]
穿
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
