Vạn
Chữ sốTừ hạn địnhDanh từ

Vạn (Chữ số)
01
Số đếm, bằng mười nghìn
一万
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vạn (Từ hạn định)
01
Số lượng rất lớn, không xác định được
无数
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vạn (Danh từ)
01
Làng của những người làm nghề đánh cá, thường ở trên mặt sông
漂浮的渔村
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
