Văn
Danh từ

Văn (Danh từ)
01
Hình thức ngôn ngữ được trau chuốt cho hay, đẹp
文雅的语言,优美而富有表现力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Lối viết riêng của một tác giả văn học
作家的写作风格
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Văn học [nói tắt]
文学
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Hoa văn [nói tắt]
花纹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
