ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vận tốc dòng chảy
Tốc độ mà nước hoặc chất lỏng chảy qua một điểm nhất định trong một dòng hoặc kênh.
水流速度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa