Bản thỏa thuận, hiệp định bằng văn bản được ký kết giữa hai bên hoặc nhiều bên (thường dùng trong quan hệ quốc tế, quy định các quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan)
书面协议
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.