Một từ tượng thanh mô tả hành động quay, xoay hoặc siết chặt cái gì đó bằng tay theo hướng lý tưởng; thường dùng để diễn tả việc điều chỉnh, vặn núm, vặn van hoặc vặn đinh ốc.
扭动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.