Anh - Việt

Bản dịch của từ Văn vẻ trong tiếng Trung

văn vẻ

Tính từ

văn vẻ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Cách nói hoặc viết cầu kỳ, chải chuốt và bóng bẩy, nghe không được tự nhiên.

措辞华丽,修饰过度,不够自然。

Cách nói hoặc viết cầu kỳ, chải chuốt và bóng bẩy, nghe không được tự nhiên.

Ví dụ
她信中的措辞十分华丽,听起来很讲究。【】Cô ấy viết thư bằng lối văn vẻ, nghe rất trau chuốt.
别说得那么花哨,直接说重点吧。【】Đừng nói văn vẻ quá, hãy nói thẳng vào vấn đề.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của văn vẻ (Adjective)

Danh từ + văn vẻ
Kết hợp từ của văn vẻ
Collocation
Ví dụ

华丽的辞藻

lời lẽ văn vẻ

他的演讲充满华丽的辞藻,却缺乏实质内容。

Bài phát biểu của ông ấy đầy lời lẽ văn vẻ nhưng thiếu nội dung.

华丽的文风

văn phong văn vẻ

作者采用华丽的文风,所以开头显得冗长。

Tác giả dùng văn phong văn vẻ nên đoạn mở đầu khá dài dòng.

辞藻华丽的文字

câu chữ văn vẻ

这部小说文字辞藻华丽,读起来有点累。

Cuốn tiểu thuyết có câu chữ văn vẻ nên đọc hơi mệt.

华丽的措辞

ngôn từ văn vẻ

这封邀请函措辞华丽,显得过于正式。

Thư mời được viết bằng ngôn từ văn vẻ, trang trọng quá mức.

Video ngữ cảnh