ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Vân vụ trong tiếng Trung
Vân vụ
Danh từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Vân vụ
(
Danh từ
)
AI
Tập phát âm
01
Mây mù.
雾云
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mù sương
Mây mờ
Sương mù
Khói mù
Sương mờ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
云雾
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý