Một loại rượu vang có màu đỏ, thường được làm từ nho đỏ hoặc nho tím, có hương vị đặc trưng và được dùng phổ biến trong các dịp lễ hoặc bữa ăn sang trọng.
红葡萄酒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.