Anh - Việt

Bản dịch của từ Vắng vẻ trong tiếng Trung

vắng vẻ

Tính từ

vắng vẻ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ít hoặc không có người, tạo cảm giác yên lặng và trống trải.

人很少或没有人,显得安静空旷。

Ít hoặc không có người, tạo cảm giác yên lặng và trống trải.

Ví dụ
这条街晚上十点后很冷清。【】Con đường này vắng vẻ sau mười giờ tối.
下雨的早晨,海滩空无一人。【】Bãi biển vắng vẻ vào một buổi sáng mưa.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vắng vẻ (Adjective)

Danh từ + vắng vẻTrạng từ + vắng vẻĐộng từ + vắng vẻ
Kết hợp từ của vắng vẻ
Collocation
Ví dụ

安静的地方

nơi vắng vẻ

他们找了一个安静的地方聊天。

Họ tìm một nơi vắng vẻ để nói chuyện.

安静的街区

khu phố vắng vẻ

她住在一个安静的街区。

Cô ấy sống ở một khu phố vắng vẻ.

空无一人的街道

con đường vắng vẻ

我们沿着一条空无一人的街道走。

Chúng tôi đi bộ trên một con đường vắng vẻ.

空荡荡的海滩

bãi biển vắng vẻ

清晨,海滩空荡荡的。

Sáng sớm, bãi biển rất vắng vẻ.

Video ngữ cảnh