ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vành nón
Phần cong hoặc thẳng bao quanh mép ngoài của chiếc nón, thường cứng hơn để giữ form hoặc tạo bóng che sáng.
帽檐
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa