Vành
Danh từĐộng từ

Vành (Danh từ)
01
Vòng tròn bao quanh miệng hay ở phần ngoài cùng của một số vật để cho cứng, cho chắc
边缘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bộ phận vòng tròn bằng gỗ hoặc kim loại của bánh xe
车轮的外圈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Bộ phận ngoài cùng bao quanh một số vật
边缘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số vật có hình tròn
环
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Cách, mánh khoé
花招
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vành (Động từ)
01
Căng rộng ra, mở to hai bên ra
展开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
