Vanilla

Vanilla (Tính từ)
Chỉ điều gì đó bình thường, không có tính năng đặc biệt hay nổi bật; tiêu chuẩn, phổ thông hoặc tầm thường.
普通的,标准的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả điều gì đó bình thường, không có đặc sắc hay hấp dẫn, thường dùng để nói về các lựa chọn phổ biến hoặc tiêu chuẩn.
形容某事物普通、没有特别或吸引力,通常用于指常见或标准的选择。
Vanilla (Danh từ)
Một loài phong lan nhiệt đới dạng dây leo có hoa thơm và quả dạng vỏ dài (thu hoạch để lấy hương vani).
一种热带攀缘兰花,具有芳香的花和长豆荚果实。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chất chiết xuất từ quả vani (hoặc làm nhân tạo) dùng để tạo hương vị cho thực phẩm hoặc thêm mùi thơm cho các sản phẩm mỹ phẩm.
香草提取物,常用于食品调味或化妆品的香味。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại quả hoặc hương liệu được chiết xuất từ cây vani, dùng để tạo mùi thơm, hương vị đặc trưng trong ẩm thực, đặc biệt là trong các món tráng miệng và kem.
从香草植物中提取的一种果实或香料,常用于烹饪中创造独特的香气和味道,特别是在甜点和冰淇淋中使用。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
