Anh - Việt
vấp
Động từ
vấp (Động từ)
Nghĩa 01 · Đụng mạnh chân vào vật gì đó khi đang đi, làm mất thăng bằng suýt ngã.
走路时脚碰到东西而失去平衡,差点摔倒。
Đụng mạnh chân vào vật gì đó khi đang đi, làm mất thăng bằng suýt ngã.
Ví dụ
我在人行道上被一块石头绊倒了。【】Tôi bị vấp vào hòn đá trên vỉa hè.
小心别被鞋带绊倒了,宝贝。【】Cẩn thận kẻo vấp dây giày nhé con.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Ngắc ngứ, nói không trôi chảy vì bị chậm hoặc quên từ.
说话时因卡住或忘词而不流利。
Ngắc ngứ, nói không trôi chảy vì bị chậm hoặc quên từ.
Ví dụ
她在课堂展示时有几个字说得磕磕巴巴。【】Cô ấy vấp vài chữ khi thuyết trình trước lớp.
他紧张时说英语常常卡壳。【】Anh ấy hay vấp khi nói tiếng Anh vì hồi hộp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Gặp phải trở ngại hoặc thất bại bất ngờ trong công việc hay kế hoạch.
在做事情时突然遇到障碍或挫折。
Gặp phải trở ngại hoặc thất bại bất ngờ trong công việc hay kế hoạch.
Ví dụ
这个项目遇到了资金方面的困难。【】Dự án vấp phải khó khăn về tài chính.
公司进入新市场时遇到了挫折。【】Công ty vấp thất bại đầu tiên khi mở thị trường mới.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vấp (Verb)
vấp + Danh từvấp + Động từĐộng từ + vấp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
被石头绊倒 vấp phải hòn đá | 他被一块石头绊了一下,差点摔倒。 Anh ấy vấp phải hòn đá và suýt ngã. |
遇到困难 vấp phải khó khăn | 项目因为资金问题遇到了困难。 Dự án vấp phải khó khăn về tài chính. |
遇到小麻烦 vấp phải trở ngại | 计划临时遇到了一个小麻烦。 Kế hoạch vấp phải trở ngại bất ngờ. |