Vấp
Động từ

Vấp (Động từ)
01
Đụng mạnh chân vào một vật, do vô ý lúc đang đi
绊倒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ngắc ngứ, không lưu loát, không trôi chảy
口吃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Gặp phải trở ngại hoặc thất bại một cách bất ngờ
遇到障碍或失败
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
