Anh - Việt

Bản dịch của từ Vấp váp trong tiếng Trung

vấp váp

Danh từĐộng từ

vấp váp (Danh từ)

Nghĩa 01 · trở ngại, thất bại vấp phải [nói khái quát]

挫折,障碍

trở ngại, thất bại vấp phải [nói khái quát]

Ví dụ
他遇到很多挫折,但没有放弃。【】Cô ấy gặp nhiều vấp váp nhưng vẫn cố gắng.
这个计划没有障碍,一切顺利吗?【】Kế hoạch này có vấp váp nào không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

vấp váp (Động từ)

Nghĩa 01 · bị vấp, không lưu loát, trôi chảy [nói khái quát]

说话不流畅

bị vấp, không lưu loát, trôi chảy [nói khái quát]

Ví dụ
他在演讲时没有结巴。【】Anh ấy không vấp váp khi phát biểu.
你说话会犹豫吗?【】Bạn có hay vấp váp khi nói không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · vấp phải trở ngại hoặc thất bại [nói khái quát]

遭遇困难或挫折

vấp phải trở ngại hoặc thất bại [nói khái quát]

Ví dụ
他在社交活动中遇到障碍。【】Cô ấy sẽ vấp váp trong tình bạn mới.
他们没有遭受挫折,很顺利。【】Họ không vấp váp trong kế hoạch xã hội.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh