Anh - Việt

Bản dịch của từ Vật chất trong tiếng Trung

vật chất

Danh từ

vật chất (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hiện thực khách quan tồn tại độc lập với ý thức con người.

独立于人类意识而存在的客观现实。

Hiện thực khách quan tồn tại độc lập với ý thức con người.

Ví dụ
物质独立于人类意识而存在。【】Vật chất tồn tại độc lập với ý thức con người.
哲学研究物质和意识之间的关系。【】Triết học nghiên cứu mối quan hệ giữa vật chất và ý thức.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Của cải, điều kiện vật chất đáp ứng nhu cầu đời sống của con người.

满足人们生活需要的财物和物质条件。

Của cải, điều kiện vật chất đáp ứng nhu cầu đời sống của con người.

Ví dụ
父母努力为孩子提供充足的物质条件。【】Cha mẹ cố gắng lo vật chất đầy đủ cho con.
她不太看重生活中的物质财富。【】Cô ấy không quá coi trọng vật chất trong cuộc sống.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vật chất (Noun)

Danh từ + vật chấtvật chất + Từ đi kèmĐộng từ + vật chất
Kết hợp từ của vật chất
Collocation
Ví dụ

物质本质

bản chất vật chất

光具有物质本质并携带能量。

Ánh sáng có bản chất vật chất và năng lượng.

物质生活

đời sống vật chất

更高的收入可以改善一个家庭的物质生活。

Thu nhập cao hơn có thể cải thiện đời sống vật chất của gia đình.

物质世界

thế giới vật chất

科学研究物质世界及其规律。

Khoa học nghiên cứu thế giới vật chất và các quy luật của nó.

物质条件

điều kiện vật chất

许多偏远地区的学生仍缺乏学习所需的物质条件。

Nhiều học sinh ở vùng xa còn thiếu điều kiện vật chất để học tập.

物质财富

của cải vật chất

物质财富并不是带来幸福的唯一因素。

Của cải vật chất không phải là yếu tố duy nhất tạo nên hạnh phúc.

Video ngữ cảnh