Vật chất
Danh từ

Vật chất (Danh từ)
01
Hiện thực khách quan tồn tại ở bên ngoài ý thức của con người và độc lập đối với ý thức
物质是独立于意识的客观现实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Những thứ thuộc về nhu cầu thể xác của con người như ăn uống, ăn mặc, đi lại, v.v. [nói khái quát]
物质需求
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
