ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vật che
Đồ dùng hoặc bất kỳ thứ gì dùng để ngăn cản, che khuất tầm nhìn, ánh sáng, gió, bụi, v.v. của một vật khác hoặc một không gian nào đó
遮挡物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa