Anh - Việt
vật chứng
Danh từ
vật chứng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ vật dùng để gây án hoặc có thể chứng minh tội phạm trong vụ án.
在刑事案件中用来证明犯罪事实的物品。
Đồ vật dùng để gây án hoặc có thể chứng minh tội phạm trong vụ án.
Ví dụ
警方在现场封存了凶器作为物证。【】Cảnh sát đã niêm phong vật chứng tại hiện trường vụ án.
法庭要求在宣判前审查证物。【】Tòa án yêu cầu xem xét vật chứng trước khi tuyên án.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vật chứng (Noun)
vật chứng + Tính từĐộng từ + vật chứng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
关键证据 vật chứng quan trọng | 这段视频是本案的关键证据。 Đoạn video này là vật chứng quan trọng trong vụ án. |
罪证 vật chứng buộc tội | 检察官出示了大量指控被告的证据。 Công tố viên đưa ra nhiều vật chứng buộc tội bị cáo. |
证据不足 không đủ vật chứng | 由于证据不足,该案件被撤销。 Vụ án bị đình chỉ vì không đủ vật chứng. |