Anh - Việt
vật phẩm
Danh từ
vật phẩm (Danh từ)
Nghĩa 01 · Đồ vật hoặc món hàng cụ thể, thường được nói đến theo tính chất, công dụng hoặc giá trị của nó.
具体的物品或物件,常按其性质、用途或价值来称呼。
Đồ vật hoặc món hàng cụ thể, thường được nói đến theo tính chất, công dụng hoặc giá trị của nó.
Ví dụ
博物馆正在展出许多古老的物品。【】Bảo tàng đang trưng bày nhiều vật phẩm cổ.
他们向洪灾地区的居民捐赠了物品。【】Họ quyên góp vật phẩm cho người dân vùng lũ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vật phẩm (Noun)
vật phẩm + Tính từvật phẩm + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
贵重物品 vật phẩm quý giá | 博物馆正在保护一件十八世纪的贵重物品。 Bảo tàng đang bảo vệ một vật phẩm quý giá từ thế kỷ 18. |
个人物品 vật phẩm cá nhân | 乘客不得把个人物品留在座位上。 Hành khách không được để vật phẩm cá nhân trên ghế. |