ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Vật rắn
Chất hoặc vật thể có hình dạng xác định, thể tích và khối lượng xác định; không phải chất khí hoặc chất lỏng.
固体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa