vặt
vặt (Động từ)
Nghĩa 01 · Nắm và giật mạnh để làm đứt rời lông hoặc lá ra khỏi thân.
用手抓住并用力拉,使毛或叶子脱落。
Nắm và giật mạnh để làm đứt rời lông hoặc lá ra khỏi thân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vặt (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
拔鸡毛 vặt lông gà | 妈妈正在拔鸡毛准备煮粥。 Mẹ đang vặt lông gà để nấu cháo. |
摘掉叶子 vặt lá | 暴风雨把树枝上的叶子都刮掉了。 Cơn bão vặt lá khỏi cành cây. |
拔草 vặt cỏ | 爸爸花了一上午在花园里拔草。 Bố dành cả buổi sáng để vặt cỏ trong vườn. |
摘菜 vặt rau | 奶奶在菜园里摘菜煮汤。 Bà vặt rau ngoài vườn để nấu canh. |
vặt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Nhỏ nhặt, không đáng kể nhưng thường xuyên xảy ra.
细小琐碎,不重要却经常出现的。
Nhỏ nhặt, không đáng kể nhưng thường xuyên xảy ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vặt (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
零碎的杂事 việc vặt | 放学后,我经常帮妈妈做些零碎的杂事。 Sau giờ học, tôi thường làm việc vặt giúp mẹ. |
琐事 chuyện vặt | 不要让那些琐碎的小事扰乱你的情绪。 Đừng để những chuyện vặt làm bạn mất bình tĩnh. |
零花钱 tiền tiêu vặt | 妈妈每周给我零花钱。 Mẹ cho con tiền tiêu vặt mỗi tuần. |
无谓的争吵 tranh cãi vặt | 两个孩子又为玩具发生了无谓的争吵。 Hai đứa trẻ lại có tranh cãi vặt về đồ chơi. |