ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vắt trong tiếng Trung

Vắt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vắt (Danh từ)

01

Đỉa nhỏ sống trên cạn ở rừng ẩm nhiệt đới

小蚂蟥

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lượng cơm, xôi được tạo thành nắm

一小团米饭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vắt (Động từ)

01

Bóp mạnh hoặc vặn xoắn bằng bàn tay để làm nước ở vật có chứa nước chảy ra hết

拧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giữ cơm còn nóng trong lòng bàn tay hoặc trong miếng vải mềm rồi bóp nhuyễn cho chặt lại thành khối

用手掌将热饭团压紧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Đặt hoặc nằm ngang qua một vật khác và để cho buông thõng xuống

搭在另一物体上使其垂下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.